Type any word!

"messer" in Vietnamese

người bừa bộnngười hay phá rối

Definition

Người thường xuyên làm bừa bộn hoặc gây rối, đôi khi chỉ để đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để đùa vui với bạn bè hoặc người thân, không mang ý xúc phạm. Có thể chỉ người bừa bộn hoặc hay pha trò nghịch ngợm.

Examples

My little brother is a real messer; his room is always messy.

Em trai tôi đúng là một **người bừa bộn**, phòng nó lúc nào cũng lộn xộn.

Stop being a messer and help me clean up.

Đừng làm **người bừa bộn** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi.

Sarah is a bit of a messer, but we all like her energy.

Sarah hơi **người bừa bộn**, nhưng ai cũng thích năng lượng của cô ấy.

Whenever there's a party, there's always one messer who spills things everywhere.

Mỗi lần có tiệc tùng, luôn có một **người bừa bộn** làm đổ mọi thứ khắp nơi.

Don't invite Tom—he's the biggest messer I know!

Đừng mời Tom—anh ấy là **người bừa bộn** nhất mà tôi biết!

You have to laugh—being a messer just runs in our family.

Chỉ có thể cười thôi—làm **người bừa bộn** đã thành truyền thống trong gia đình tôi.