Type any word!

"mesmerised" in Vietnamese

bị mê hoặcbị cuốn hút

Definition

Cảm giác bị thu hút hoặc kinh ngạc đến mức không thể rời mắt hay nghĩ về điều gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với “bởi” (mesmerised by...) và diễn tả sự cuốn hút mạnh không nhất thiết là lãng mạn.

Examples

The children were mesmerised by the magician's tricks.

Lũ trẻ đã **bị cuốn hút** bởi các trò ảo thuật của ảo thuật gia.

She was mesmerised by the beautiful painting.

Cô ấy đã **bị mê hoặc** bởi bức tranh tuyệt đẹp.

He stood mesmerised by the fireworks in the sky.

Anh ấy đứng **bị cuốn hút** bởi pháo hoa trên bầu trời.

I was completely mesmerised and forgot where I was.

Tôi đã hoàn toàn **bị mê hoặc** và quên mất mình đang ở đâu.

We were mesmerised by her voice the whole night.

Chúng tôi đã **bị mê hoặc** bởi giọng hát của cô ấy suốt đêm.

He looked so mesmerised that he didn't even notice the time passing.

Anh ấy trông **bị cuốn hút** đến mức không nhận ra thời gian trôi qua.