Type any word!

"mescaline" in Vietnamese

mescaline

Definition

Mescaline là một hợp chất gây ảo giác có tự nhiên, chủ yếu được tìm thấy trong một số loại xương rồng như peyote. Khi sử dụng, nó làm thay đổi nhận thức, cảm xúc và suy nghĩ, thường gây ra ảo giác màu sắc sống động.

Usage Notes (Vietnamese)

"Mescaline" thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y khoa hoặc lịch sử liên quan đến chất gây ảo giác. Từ này hầu như không dùng trong sinh hoạt hàng ngày và khác hoàn toàn với 'mescal' là một loại rượu.

Examples

Mescaline is found in the peyote cactus.

**Mescaline** có trong cây xương rồng peyote.

Scientists study mescaline to understand its effects on the brain.

Các nhà khoa học nghiên cứu **mescaline** để hiểu tác động của nó lên não.

Some traditional ceremonies use mescaline for spiritual reasons.

Một số nghi lễ truyền thống sử dụng **mescaline** vì lý do tinh thần.

Many people have reported seeing bright colors after taking mescaline.

Nhiều người báo cáo rằng họ nhìn thấy màu sắc rực rỡ sau khi dùng **mescaline**.

The use of mescaline is illegal in many countries.

Việc sử dụng **mescaline** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

He became curious about mescaline after reading about native rituals.

Anh ấy trở nên tò mò về **mescaline** sau khi đọc về các nghi lễ bản địa.