Type any word!

"mesas" in Vietnamese

bàn

Definition

Dạng số nhiều của 'bàn', chỉ các bề mặt phẳng dùng để ăn uống, làm việc, hoặc đặt đồ vật lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bàn thật, không dùng ẩn dụ như 'bàn đàm phán' trừ khi rõ ràng. Không nhầm với 'mess' (bừa bộn).

Examples

There are three mesas in the classroom.

Trong lớp có ba **bàn**.

We need more mesas for the party.

Chúng tôi cần thêm **bàn** cho buổi tiệc.

All the mesas are clean.

Tất cả các **bàn** đều sạch.

Can you help me move these mesas to the other room?

Bạn giúp tôi chuyển những **bàn** này sang phòng khác được không?

The restaurant set all the mesas for dinner service.

Nhà hàng đã chuẩn bị tất cả các **bàn** cho bữa tối.

After the meeting, please stack the mesas against the wall.

Sau cuộc họp, hãy xếp các **bàn** dựa vào tường nhé.