Type any word!

"mesa" in Vietnamese

mesa

Definition

Mesa là một dạng địa hình có đỉnh bằng phẳng và sườn dốc đứng, thường xuất hiện ở vùng khô hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực địa lý, đặc biệt khi nói về vùng Tây Nam Hoa Kỳ hoặc châu Phi. Không dùng với nghĩa 'bàn' như trong tiếng Tây Ban Nha hay Bồ Đào Nha.

Examples

A mesa is a landform with a flat top and steep sides.

**Mesa** là một dạng địa hình có đỉnh phẳng và sườn dốc đứng.

The scientists studied the plants growing on the mesa.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu các loài thực vật mọc trên đỉnh **mesa**.

We could see a large mesa in the distance.

Chúng tôi có thể nhìn thấy một **mesa** lớn ở phía xa.

Mesa Verde is one of the most famous mesa formations in the United States.

Mesa Verde là một trong những **mesa** nổi tiếng nhất ở Hoa Kỳ.

You can spot wildlife on top of the mesa during sunrise.

Bạn có thể nhìn thấy động vật hoang dã trên đỉnh **mesa** vào lúc bình minh.

That region is full of red rock mesas and spectacular views.

Khu vực đó có nhiều **mesa** đá đỏ và khung cảnh tuyệt đẹp.