Type any word!

"merle" in Vietnamese

chim cổ họng đenchim sáo đen châu Âu

Definition

Chim sáo đen châu Âu có bộ lông đen và tiếng hót rất hay, không phải mọi loài chim đen đều là loài này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Merle' chỉ loài chim sáo đen châu Âu cụ thể, không dùng cho mọi loại chim màu đen. Trong tiếng Việt, có thể nghe tên 'chim cổ họng đen' hoặc 'chim sáo đen'.

Examples

I saw a merle in the garden this morning.

Sáng nay tôi đã nhìn thấy một con **chim cổ họng đen** trong vườn.

The merle sings beautifully at dawn.

**Chim cổ họng đen** hót rất hay vào lúc bình minh.

A merle has black feathers and a yellow beak.

Một con **chim cổ họng đen** có lông màu đen và mỏ màu vàng.

At sunset, you can often hear merles calling to each other.

Vào hoàng hôn, bạn thường có thể nghe tiếng **chim cổ họng đen** gọi nhau.

The old tree in our backyard is home to a family of merles.

Cái cây già ở sân sau nhà tôi là tổ của một gia đình **chim cổ họng đen**.

If you listen carefully in spring, you'll notice the cheerful song of the local merle.

Nếu để ý kỹ vào mùa xuân, bạn sẽ nhận ra tiếng hót vui tươi của **chim cổ họng đen** địa phương.