Type any word!

"merkin" in Vietnamese

merkin (tóc giả vùng kín)

Definition

Merkin là loại tóc giả được làm để che bộ phận sinh dục, ban đầu do phụ nữ dùng, đôi khi dùng trong phim, sân khấu hoặc vì lý do cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'merkin' rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, sân khấu, hoặc phim ảnh. Gần như không dùng trong giao tiếp thường ngày và có thể được xem là từ vui nhộn hoặc kỳ lạ.

Examples

The actress wore a merkin for historical accuracy in the play.

Nữ diễn viên đã mặc **merkin** để đảm bảo tính chân thực lịch sử trong vở kịch.

He learned the word merkin in a trivia game.

Anh ấy biết từ **merkin** qua một trò chơi đố vui.

I had never heard of a merkin until my friend mentioned it in a conversation about movie costumes.

Tôi chưa từng nghe về **merkin** cho đến khi bạn tôi nhắc đến trong cuộc trò chuyện về phục trang phim.

A merkin is used in some movies to cover actors during nude scenes.

Một số bộ phim sử dụng **merkin** để che cho diễn viên trong các cảnh khỏa thân.

For some period dramas, the makeup team provides a merkin to keep scenes authentic.

Trong một số phim cổ trang, đội hóa trang cung cấp **merkin** để giữ tính chân thực cho cảnh quay.

It's funny how something as unusual as a merkin has a real use in Hollywood.

Thật buồn cười khi thứ lạ lùng như **merkin** lại thực sự có tác dụng ở Hollywood.