Type any word!

"meridian" in Vietnamese

kinh tuyến (địa lý)kinh mạch (y học)

Definition

Kinh tuyến là đường tưởng tượng nối từ Bắc Cực đến Nam Cực trên Trái Đất, thường dùng trong địa lý. Kinh mạch là đường năng lượng trong cơ thể theo y học cổ truyền Trung Quốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kinh tuyến' dùng trong địa lý ('kinh tuyến gốc'); 'kinh mạch' dùng trong y học cổ truyền (đặc biệt là châm cứu). Không nhầm với 'median' (trung vị).

Examples

The Prime Meridian passes through Greenwich, England.

Kinh tuyến gốc đi qua Greenwich, nước Anh.

On maps, every meridian is numbered by degrees of longitude.

Trên bản đồ, mỗi **kinh tuyến** đều được đánh số theo độ kinh.

Traditional Chinese medicine says energy flows through meridians in the body.

Y học cổ truyền Trung Quốc cho rằng năng lượng chảy qua các **kinh mạch** trong cơ thể.

Some people get acupuncture to open blocked meridians and improve their health.

Một số người châm cứu để khai thông **kinh mạch** bị tắc và cải thiện sức khỏe.

At noon, the sun is at its highest point above the local meridian.

Vào buổi trưa, mặt trời ở điểm cao nhất phía trên **kinh tuyến** địa phương.

The teacher explained that every location has its own meridian for measuring time.

Giáo viên giải thích rằng mỗi vị trí đều có **kinh tuyến** riêng để đo thời gian.