"mercurochrome" in Vietnamese
Definition
Một loại dung dịch sát khuẩn màu đỏ tươi từng được dùng phổ biến để làm sạch vết thương nhỏ và ngăn ngừa nhiễm trùng, có chứa thủy ngân và brom.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay không còn được dùng do lo ngại về độc tính của thủy ngân. Chủ yếu được nhắc đến như một phương pháp cũ. Không dùng cho vết thương sâu; hiện đã có các chất sát khuẩn an toàn hơn.
Examples
My grandmother used mercurochrome on my scraped knee.
Bà tôi đã bôi **mercurôcrom** lên đầu gối bị trầy của tôi.
Mercurochrome is a red liquid used to clean small cuts.
**Mercurôcrom** là dung dịch màu đỏ dùng để làm sạch vết cắt nhỏ.
Doctors no longer recommend mercurochrome for wounds.
Các bác sĩ không còn khuyên dùng **mercurôcrom** cho vết thương nữa.
Back in the day, every household seemed to have a bottle of mercurochrome in the medicine cabinet.
Ngày xưa, hầu như nhà nào cũng có một chai **mercurôcrom** trong tủ thuốc.
I remember the sting when my mom dabbed mercurochrome on my cut finger.
Tôi nhớ cái cảm giác rát khi mẹ chấm **mercurôcrom** lên ngón tay bị cắt của tôi.
These days, you'll rarely find mercurochrome at the pharmacy because safer products are available.
Ngày nay bạn hiếm khi tìm thấy **mercurôcrom** ở hiệu thuốc vì đã có các sản phẩm an toàn hơn.