"mercilessly" in Vietnamese
Definition
Không hề có lòng thương xót, rất tàn nhẫn hoặc khắc nghiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, để mô tả hành động, chỉ trích hoặc thời tiết khắc nghiệt, không chút khoan dung. Các cụm như 'mercilessly criticize' nhấn mạnh sự tàn nhẫn tuyệt đối.
Examples
The wind blew mercilessly all night.
Gió đã thổi **một cách tàn nhẫn** suốt đêm.
She was mercilessly criticized for her mistake.
Cô ấy đã bị chỉ trích **không thương tiếc** vì sai lầm của mình.
The beating was mercilessly brutal.
Trận đòn đó **một cách tàn nhẫn** dã man.
The sun beat down mercilessly on the hikers.
Mặt trời **không thương tiếc** chiếu xuống những người leo núi.
Social media users attacked him mercilessly after his comment.
Người dùng mạng xã hội đã tấn công anh ấy **một cách tàn nhẫn** sau bình luận đó.
He pursued his goal mercilessly, never letting obstacles stop him.
Anh ấy đã theo đuổi mục tiêu của mình **một cách tàn nhẫn**, không để bất cứ trở ngại nào cản trở.