"mercifully" in Vietnamese
Definition
Nói về việc điều gì đó xấu hoặc khó khăn đã trở nên nhẹ nhàng hơn; cũng dùng khi ai đó được đối xử khoan dung, tránh được sự đau khổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở đầu câu để bày tỏ sự nhẹ nhõm, như 'mercifully, the storm ended quickly'. Mang nghĩa 'may mắn là' hoặc 'một cách khoan dung'. Được dùng nhiều trong văn viết, trang trọng.
Examples
Mercifully, the pain did not last long.
**May mắn là**, cơn đau không kéo dài lâu.
The children were mercifully rescued from the fire.
Những đứa trẻ đã được cứu khỏi đám cháy **một cách khoan dung**.
The meeting was mercifully short.
Cuộc họp **may mắn là** ngắn.
Mercifully, he didn't have to experience the worst part.
**May mắn là**, anh ấy không phải trải qua phần tệ nhất.
The movie was dull, but mercifully it ended early.
Bộ phim khá buồn chán, nhưng **may mắn là** nó kết thúc sớm.
She was mercifully spared from answering the difficult question.
Cô ấy đã **may mắn là** không phải trả lời câu hỏi khó.