Type any word!

"mercies" in Vietnamese

lòng thương xótsự khoan dungân huệ

Definition

Những hành động thể hiện sự nhân từ, tha thứ hoặc cảm thông; thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hay trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mercies’ chủ yếu gặp trong văn thơ hoặc ngôn ngữ tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'lòng tốt', 'tha thứ' hoặc 'cảm thông'.

Examples

We are thankful for all the mercies we receive every day.

Chúng tôi biết ơn tất cả những **lòng thương xót** mà mình nhận được mỗi ngày.

His many mercies helped the poor family.

Nhiều **lòng thương xót** của anh ấy đã giúp gia đình nghèo.

People prayed for God's mercies in difficult times.

Mọi người cầu xin **lòng thương xót** của Chúa trong thời điểm khó khăn.

After all they've been through, they don't take small mercies for granted anymore.

Sau tất cả những gì đã trải qua, họ không còn xem nhẹ những **ân huệ** nhỏ bé nữa.

Sometimes the unexpected mercies in life mean the most.

Đôi khi những **ân huệ** bất ngờ trong cuộc sống lại ý nghĩa nhất.

Grandma always talked about the mercies that got her through the tough years.

Bà luôn kể về những **ân huệ** giúp bà vượt qua những năm tháng khó khăn.