"merchandiser" in Vietnamese
Definition
Người chịu trách nhiệm lên kế hoạch, sắp xếp và trưng bày hàng hóa trong cửa hàng để thúc đẩy doanh số.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các siêu thị, cửa hàng thời trang hoặc điện tử. Khác với 'salesperson', 'merchandiser' không trực tiếp bán hàng mà tập trung vào trưng bày sản phẩm.
Examples
The merchandiser arranged the new products on the shelves.
**Nhân viên trưng bày hàng hóa** đã sắp xếp các sản phẩm mới lên kệ.
A merchandiser checks if the displays look good every day.
**Nhân viên trưng bày hàng hóa** kiểm tra xem các khu trưng bày có đẹp không mỗi ngày.
The store hired a new merchandiser last week.
Cửa hàng đã thuê một **nhân viên trưng bày hàng hóa** mới vào tuần trước.
If you have a good eye for detail, working as a merchandiser might be perfect for you.
Nếu bạn chú ý đến chi tiết, làm việc như một **nhân viên trưng bày hàng hóa** có thể rất phù hợp cho bạn.
Our merchandiser suggested moving the display closer to the entrance.
**Nhân viên trưng bày hàng hóa** của chúng tôi đã đề xuất chuyển khu trưng bày gần cửa ra vào.
As a merchandiser, you get to visit lots of different stores each day.
Là một **nhân viên trưng bày hàng hóa**, bạn được đi đến nhiều cửa hàng khác nhau mỗi ngày.