"mentors" in Vietnamese
Definition
Người cố vấn là những người nhiều kinh nghiệm, hỗ trợ và hướng dẫn người khác phát triển cả về cá nhân lẫn nghề nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người cố vấn' là số nhiều, thường dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc phát triển cá nhân. Hay gặp trong cụm: 'tìm người cố vấn', 'nhận lời khuyên từ người cố vấn'. Ít dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
The school has many mentors to help new students.
Trường có nhiều **người cố vấn** để giúp các học sinh mới.
Our company offers professional mentors for young workers.
Công ty chúng tôi cung cấp các **người cố vấn** chuyên nghiệp cho nhân viên trẻ.
She learned a lot from her mentors at university.
Cô ấy đã học được rất nhiều từ các **người cố vấn** ở đại học.
I've had great mentors who pushed me to reach my goals.
Tôi từng có những **người cố vấn** tuyệt vời thúc đẩy tôi đạt được mục tiêu của mình.
Good mentors teach you more than just job skills—they guide your whole career.
**Người cố vấn** giỏi không chỉ dạy bạn kỹ năng nghề, mà còn định hướng toàn bộ sự nghiệp cho bạn.
People say having multiple mentors is better than relying on just one.
Nhiều người nói có nhiều **người cố vấn** thì tốt hơn là chỉ dựa vào một người.