Type any word!

"mention to" in Vietnamese

nhắc vớinói với

Definition

Nói ngắn gọn hoặc đề cập điều gì đó với ai đó mà không đi vào chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói ngắn với ai đó, sau 'mention to' là tên người (vd. 'mention to her'). Không dùng với 'about'. Trang trọng hơn 'nói chuyện'.

Examples

I forgot to mention to the teacher that I was sick.

Tôi quên **nhắc với** giáo viên rằng tôi bị ốm.

Please mention to your mom that dinner is ready.

Bạn hãy **nhắc với** mẹ là bữa tối đã sẵn sàng nhé.

He didn't mention to me that he was leaving.

Anh ấy không **nhắc với** tôi rằng anh ấy sẽ đi.

Did you mention to Sarah that we changed the meeting time?

Bạn đã **nhắc với** Sarah rằng chúng ta đổi giờ họp chưa?

If you mention to your boss that you need a day off, do it early.

Nếu bạn muốn **nhắc với** sếp rằng bạn cần nghỉ phép, hãy nói sớm.

She forgot to mention to her friend that the party was canceled.

Cô ấy quên **nhắc với** bạn rằng bữa tiệc đã bị hủy.