Type any word!

"menopausal" in Vietnamese

mãn kinh

Definition

Liên quan đến thời kỳ mãn kinh, khi kinh nguyệt của phụ nữ dừng lại vĩnh viễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'menopausal symptoms', 'menopausal women'. Là từ mang tính y học, trung lập, không dùng để nói tiêu cực về ai đó.

Examples

Many menopausal women experience hot flashes.

Nhiều phụ nữ **mãn kinh** gặp phải cảm giác bốc hỏa.

The doctor specializes in treating menopausal symptoms.

Bác sĩ chuyên chữa các triệu chứng **mãn kinh**.

Some herbal teas may help with menopausal discomfort.

Một số loại trà thảo mộc có thể giúp giảm khó chịu **mãn kinh**.

My mother became quite forgetful during her menopausal years.

Mẹ tôi đã trở nên khá hay quên trong những năm **mãn kinh**.

It's important to support menopausal friends emotionally.

Điều quan trọng là hỗ trợ tinh thần cho những người bạn **mãn kinh**.

She laughed about her menopausal forgetfulness and didn't let it bother her.

Cô ấy đã cười về sự đãng trí **mãn kinh** của mình và không quan tâm đến nó.