Type any word!

"mended" in Vietnamese

đã váđã sửa chữa

Definition

Làm cho một vật bị hỏng hoặc rách trở lại bình thường, đặc biệt là quần áo hoặc đồ vật nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho việc sửa quần áo hoặc đồ nhỏ. Có thể dùng ẩn dụ cho các mối quan hệ ('mended relationships' nghĩa là hàn gắn quan hệ).

Examples

She mended her torn shirt last night.

Cô ấy đã tự **vá** chiếc áo rách của mình tối qua.

The broken toy was mended by Dad.

Đồ chơi bị hỏng đã được bố **sửa chữa**.

Her shoes were mended at the shop.

Đôi giày của cô ấy đã được **vá** ở cửa hàng.

After the argument, their friendship slowly mended.

Sau cuộc cãi vã, tình bạn của họ từ từ được **hàn gắn**.

I finally mended the hole in my jeans myself.

Cuối cùng tôi đã tự **vá** lỗ trên quần jeans của mình.

The umbrella looks as good as new after being mended.

Cái ô sau khi được **sửa chữa** trông như mới.