Type any word!

"mendacity" in Vietnamese

sự dối trásự giả dối

Definition

Thói quen nói dối hoặc sự không trung thực; hành động cố tình che giấu sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'mendacity' thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thảo luận học thuật, hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'mendacious' (tính từ).

Examples

His mendacity made it difficult to trust him.

**Sự dối trá** của anh ấy khiến người ta khó mà tin tưởng.

The politician was accused of mendacity during the debate.

Chính trị gia đó bị buộc tội **sự dối trá** trong cuộc tranh luận.

The story was full of mendacity and deception.

Câu chuyện đó đầy **sự dối trá** và lừa lọc.

We're tired of the constant mendacity in the media.

Chúng tôi mệt mỏi với **sự dối trá** không ngừng trên truyền thông.

Her face was calm, but there was mendacity in her answer.

Giờ mặt cô ấy bình tĩnh, nhưng trong câu trả lời lại có **sự dối trá**.

People eventually see through that kind of mendacity.

Cuối cùng, mọi người cũng nhìn ra được kiểu **sự dối trá** ấy.