"menagerie" in Vietnamese
Definition
Chuồng thú là nơi nuôi và trưng bày nhiều loại động vật hoang dã hoặc độc đáo. Ngoài nghĩa gốc, từ này còn dùng để chỉ một nhóm đông đủ, đa dạng và đôi khi kỳ lạ của người hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái hơi trang trọng, thường gặp trong văn học hoặc khi nói ẩn dụ (vd: 'a menagerie of characters' nghĩa là nhiều tính cách khác nhau). Ít dùng chỉ chuồng thú thực sự ngày nay.
Examples
The old castle had a menagerie with lions and tigers.
Lâu đài cũ có một **chuồng thú** với sư tử và hổ.
A menagerie is a place where many kinds of animals are kept.
**Chuồng thú** là nơi nuôi dưỡng nhiều loài động vật khác nhau.
The circus brought its menagerie to the city every summer.
Rạp xiếc mang **chuồng thú** của mình đến thành phố vào mỗi mùa hè.
His apartment was like a menagerie—he had parrots, snakes, and even a monkey.
Căn hộ của anh ấy giống như một **chuồng thú**—có vẹt, rắn, thậm chí cả khỉ.
Working at the school felt like handling a menagerie of personalities.
Làm việc ở trường giống như quản lý một **nhóm đa dạng** các cá tính.
Over the years, he collected a menagerie of rare stamps from around the globe.
Qua nhiều năm, anh ấy đã sưu tập được một **nhóm đa dạng** tem quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.