"memorise" in Vietnamese
Definition
Học một điều gì đó cho đến khi bạn có thể nhớ chính xác, thường để nói, viết, hoặc làm bài kiểm tra.
Usage Notes (Vietnamese)
'học thuộc lòng' chủ yếu dùng trong học tập khi cần ghi nhớ thông tin, danh sách hoặc văn bản. Cụm từ 'thuộc lòng' tương đương với 'memorise by heart'.
Examples
I need to memorise these new words for my test.
Tôi cần **học thuộc lòng** những từ mới này cho bài kiểm tra.
She tried to memorise the poem.
Cô ấy đã cố gắng **học thuộc lòng** bài thơ đó.
Students often memorise lists for exams.
Học sinh thường **học thuộc lòng** các danh sách cho kỳ thi.
It’s easier to memorise facts if you make a song out of them.
Sẽ dễ **học thuộc lòng** các sự kiện hơn nếu bạn biến chúng thành bài hát.
Don’t just memorise—try to really understand the material.
Đừng chỉ **học thuộc lòng**—hãy cố thực sự hiểu nội dung.
He can memorise phone numbers after hearing them once.
Anh ấy có thể **học thuộc lòng** số điện thoại sau khi nghe một lần.