Type any word!

"mellowed" in Vietnamese

dịu lạitrở nên êm dịu

Definition

Ai đó hoặc cái gì đó trở nên dịu dàng, êm dịu hoặc bớt nghiêm khắc theo thời gian. Thường dùng cho tính cách, tâm trạng hoặc hương vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thường ngày hoặc bán trang trọng. Các cụm như 'mellowed với tuổi' hoặc 'mellowed cheese' rất phổ biến. Chỉ sự thay đổi tốt hơn theo thời gian.

Examples

His attitude has mellowed over the years.

Thái độ của anh ấy đã **dịu lại** theo năm tháng.

The cheese has mellowed and now tastes wonderful.

Pho mát đã **trở nên êm dịu** và giờ ăn rất ngon.

She mellowed after talking to her friend.

Cô ấy đã **dịu lại** sau khi nói chuyện với bạn mình.

The once strict manager has really mellowed since retirement.

Người quản lý từng nghiêm khắc nay đã **dịu lại** nhiều kể từ khi nghỉ hưu.

After a few years in the sun, the color of the wood has mellowed nicely.

Sau vài năm ngoài nắng, màu gỗ đã **trở nên êm dịu** một cách đẹp mắt.

He used to be hot-tempered, but he’s really mellowed out lately.

Trước đây anh ấy nóng tính, nhưng gần đây thực sự đã **dịu lại**.