Type any word!

"melancholic" in Vietnamese

u sầumang màu sắc sầu muộn

Definition

Cảm giác buồn sâu lắng, thường mang tính chất trầm tư hoặc thi vị.

Usage Notes (Vietnamese)

'u sầu' dùng trong văn chương, tác phẩm nghệ thuật hoặc mô tả cảm xúc nhẹ nhàng, không mạnh như 'trầm cảm'. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She felt melancholic on rainy days.

Vào những ngày mưa, cô ấy cảm thấy **u sầu**.

The music had a melancholic tone.

Bản nhạc đó có giai điệu **u sầu**.

His eyes looked melancholic when he spoke.

Khi anh ấy nói, đôi mắt trông thật **u sầu**.

It's a melancholic kind of beauty, the way autumn leaves fall.

Cách lá thu rơi có một vẻ đẹp **u sầu**.

He has a melancholic personality—always a bit lost in thought.

Anh ấy có tính cách **u sầu**—luôn như đang suy tư.

That poem is so melancholic, it almost made me cry.

Bài thơ đó **u sầu** đến mức tôi suýt khóc.