Type any word!

"megaton" in Vietnamese

megaton

Definition

Megaton là đơn vị đo năng lượng nổ rất lớn, bằng một triệu tấn thuốc nổ TNT. Thường dùng để mô tả sức mạnh của vũ khí hạt nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, quân sự, hoặc hạt nhân; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi kèm với các từ như 'bomb', 'explosion', 'yield'.

Examples

The bomb had a power of one megaton.

Quả bom này có sức mạnh một **megaton**.

A megaton is a huge amount of explosive energy.

**Megaton** là một lượng năng lượng nổ khổng lồ.

The test explosion measured five megaton.

Vụ nổ thử nghiệm đo được là năm **megaton**.

That bomb had a ten megaton yield, making it extremely powerful.

Quả bom đó có năng lượng tới mười **megaton**, cực kỳ mạnh mẽ.

Scientists often talk about nuclear weapons in terms of megaton strength.

Các nhà khoa học thường nói về sức mạnh vũ khí hạt nhân theo **megaton**.

No conventional weapon even comes close to a megaton explosion.

Không loại vũ khí thông thường nào có được vụ nổ **megaton**.