"megaphone" in Vietnamese
Definition
Loa cầm tay là thiết bị hình nón giúp khuếch đại giọng nói để nghe rõ từ xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy tại biểu tình, sự kiện hay tình huống khẩn cấp. Đôi khi 'megaphone' còn được dùng để chỉ việc khuếch đại thông điệp (nghĩa bóng).
Examples
The coach used a megaphone to give instructions to the team.
Huấn luyện viên đã dùng **loa cầm tay** để hướng dẫn đội.
Please speak into the megaphone so everyone can hear you.
Vui lòng nói vào **loa cầm tay** để mọi người đều nghe được bạn.
She bought a red megaphone for the school event.
Cô ấy đã mua một **loa cầm tay** màu đỏ cho sự kiện ở trường.
The leader shouted into the megaphone during the protest.
Người lãnh đạo đã hét vào **loa cầm tay** trong cuộc biểu tình.
Without the megaphone, his voice wouldn’t have reached the back of the crowd.
Nếu không có **loa cầm tay**, giọng anh ấy đã không vang đến cuối đám đông.
She grabbed the megaphone and made an important announcement.
Cô ấy cầm lấy **loa cầm tay** và thông báo một điều quan trọng.