Type any word!

"megalith" in Vietnamese

đá lớn cổ đạidi tích đá lớn

Definition

Megalith là một tảng đá rất lớn được con người thời xưa sử dụng để xây dựng công trình, tượng đài, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'megalith' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khảo cổ hoặc lịch sử, chỉ những tảng đá lớn từng được con người cổ đại sử dụng. Không dùng cho đá lớn tự nhiên. Hay gặp trong cụm 'megalithic structure', 'megalithic monument'.

Examples

Stonehenge is a famous megalith in England.

Stonehenge là một **megalith** nổi tiếng ở Anh.

People built megaliths thousands of years ago.

Con người xây dựng các **megalith** từ hàng ngàn năm trước.

A megalith can weigh many tons.

Một **megalith** có thể nặng hàng tấn.

Nobody knows exactly why these megaliths were arranged in circles.

Không ai biết chính xác tại sao những **megalith** này lại được xếp thành vòng tròn.

They say lifting a single megalith took hundreds of people working together.

Người ta nói rằng để nâng một **megalith** cần hàng trăm người cùng làm việc.

When I visited Brittany, I saw a whole field full of megaliths.

Khi tôi đến Brittany, tôi đã nhìn thấy cả một cánh đồng đầy **megalith**.