Type any word!

"mega" in Vietnamese

siêu lớncực kỳmega

Definition

'Siêu lớn' dùng để chỉ cái gì đó rất to, ấn tượng hoặc tuyệt vời. Trong khoa học, 'mega' là tiền tố chỉ một triệu lần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mega' thường dùng kiểu teen, mạng xã hội để nhấn mạnh ('mega vui', 'mega sale'). Trong khoa học, chỉ giá trị nhân triệu như 'megabyte'. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

That concert was mega fun!

Buổi hòa nhạc đó **siêu lớn** vui!

She bought a mega cake for the party.

Cô ấy mua chiếc bánh kem **siêu lớn** cho bữa tiệc.

A megabyte is a mega unit of digital information.

Một megabyte là một đơn vị **mega** trong thông tin số.

This is going to be a mega weekend—so much planned!

Đây sẽ là một kỳ nghỉ cuối tuần **siêu lớn**—có rất nhiều kế hoạch!

Have you seen their new phone? It's mega expensive.

Bạn đã xem điện thoại mới của họ chưa? Nó **mega** đắt đấy.

We scored a mega deal on those tickets.

Chúng tôi đã mua được vé với giá **siêu lớn** hời.