Type any word!

"meditative" in Vietnamese

thiền địnhsuy tư

Definition

Chỉ trạng thái hoặc hoạt động liên quan đến suy nghĩ sâu sắc, thiền định hoặc bầu không khí bình yên, tĩnh lặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng. Thường dùng cho người, hoạt động hoặc âm nhạc giúp tĩnh tâm, suy ngẫm. Không nhầm với 'medicative' (liên quan đến y tế).

Examples

He sat in a meditative pose for an hour.

Anh ấy ngồi ở tư thế **thiền định** suốt một tiếng đồng hồ.

The music was calm and meditative.

Bản nhạc rất nhẹ nhàng và **thiền định**.

She enjoys meditative walks in the park.

Cô ấy thích những bước đi **thiền định** trong công viên.

After a meditative moment, he finally answered my question.

Sau một khoảnh khắc **suy tư**, anh ấy mới trả lời câu hỏi của tôi.

There's something meditative about watching the rain fall.

Có điều gì đó **thiền định** khi ngắm nhìn mưa rơi.

His voice was so meditative it made everyone relax.

Giọng nói của anh ấy rất **thiền định** khiến mọi người cảm thấy thư thái.