Type any word!

"meditated" in Vietnamese

thiền định

Definition

Dành thời gian yên tĩnh để tập trung hoặc thư giãn tinh thần, thường trong các hoạt động thiền hoặc thực hành chánh niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, tinh thần hoặc chăm sóc sức khỏe. Ví dụ: 'thiền định 1 tiếng'. Không giống như 'nghĩ ngợi quẩn quanh' (ruminate).

Examples

She meditated in her room before breakfast.

Cô ấy đã **thiền định** trong phòng trước khi ăn sáng.

He meditated for twenty minutes every day.

Anh ấy **thiền định** 20 phút mỗi ngày.

They meditated together at the park.

Họ đã **thiền định** cùng nhau ở công viên.

Last night, I meditated to help me fall asleep.

Tối qua tôi đã **thiền định** để dễ ngủ hơn.

After a stressful day, she meditated and felt much calmer.

Sau một ngày căng thẳng, cô ấy đã **thiền định** và cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều.

We meditated by the lake as the sun was rising.

Chúng tôi đã **thiền định** bên hồ khi mặt trời mọc.