"mediocracy" in Vietnamese
Definition
Đây là hệ thống hoặc xã hội mà những người có năng lực trung bình nắm quyền, thường dẫn đến kết quả bình thường hoặc thiếu cảm hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng với nghĩa tiêu cực, để chỉ tổ chức hoặc xã hội bị chi phối bởi những người trung bình. Không nhầm với 'mediocrity'—'mediocracy' là cả hệ thống, không chỉ là đặc điểm.
Examples
Many people believe the company is stuck in a mediocracy.
Nhiều người cho rằng công ty này đang mắc kẹt trong **xã hội trung bình**.
In a mediocracy, talented workers may feel ignored.
Trong **xã hội trung bình**, những nhân viên tài năng có thể cảm thấy bị phớt lờ.
Some argue that modern politics has become a mediocracy.
Một số người cho rằng chính trị hiện đại đã trở thành **xã hội trung bình**.
It's hard to move forward when your organization is trapped in a mediocracy.
Rất khó để tiến về phía trước khi tổ chức của bạn bị mắc kẹt trong **xã hội trung bình**.
Many creative ideas never get noticed in a workplace run by mediocracy.
Nhiều ý tưởng sáng tạo không bao giờ được chú ý trong nơi làm việc do **xã hội trung bình** điều hành.
You can really feel the weight of mediocracy when leaders are afraid to take risks.
Bạn có thể cảm nhận rõ sức nặng của **xã hội trung bình** khi lãnh đạo sợ chấp nhận rủi ro.