"mediator" in Vietnamese
Definition
Người giúp các bên giải quyết mâu thuẫn hoặc đạt thỏa thuận mà không đứng về phe nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong pháp lý, kinh doanh, hoặc gia đình. 'mediator' giữ vai trò trung lập, chỉ dẫn dắt thảo luận, không đưa ra quyết định vào cuối cùng. Không nhầm với 'arbitrator' (trọng tài) hoặc 'negotiator' (người đàm phán cho một phía).
Examples
The mediator helped the neighbors solve their argument.
**Người hòa giải** đã giúp hàng xóm giải quyết mâu thuẫn.
A mediator works to make both sides listen to each other.
**Người hòa giải** giúp hai bên lắng nghe nhau.
We needed a mediator to settle the family dispute.
Chúng tôi cần một **người hòa giải** để giải quyết tranh chấp trong gia đình.
They brought in a professional mediator when the contract talks broke down.
Khi đàm phán hợp đồng bế tắc, họ đã mời một **người hòa giải** chuyên nghiệp.
Sometimes the best thing a mediator can do is just listen carefully.
Đôi lúc điều tốt nhất mà **người hòa giải** có thể làm là lắng nghe cẩn thận.
The judge recommended hiring a mediator instead of going to court.
Thẩm phán đã gợi ý thuê **người hòa giải** thay vì ra tòa.