Type any word!

"meddle with" in Vietnamese

xen vàocan thiệp vào

Definition

Diễn tả hành động can thiệp hoặc xen vào việc không liên quan đến mình, thường gây phiền phức hoặc không được hoan nghênh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu có ý phê phán, không chính thức. Cụm 'don't meddle with' dùng để khuyên ai đừng xen vào. Không dùng cho can thiệp chuyên môn.

Examples

Please don't meddle with my things.

Làm ơn đừng **xen vào** đồ của tôi.

It's rude to meddle with other people's business.

**Xen vào** chuyện của người khác là bất lịch sự.

He likes to meddle with everything at work.

Anh ấy thích **xen vào** mọi thứ ở nơi làm việc.

You shouldn't meddle with things you don't understand.

Bạn không nên **xen vào** những điều mình không hiểu.

They keep telling her not to meddle with the project, but she won't listen.

Mọi người cứ bảo cô ấy đừng **xen vào** dự án, nhưng cô ấy vẫn không nghe.

Every time I meddle with my phone settings, I make things worse.

Mỗi lần tôi **xen vào** cài đặt điện thoại, mọi thứ lại rối tung lên.