Type any word!

"meddle in" in Vietnamese

can thiệpxen vào

Definition

Tham gia hoặc can thiệp vào chuyện không liên quan đến mình, thường gây khó chịu cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Có sắc thái hơi nghiêm trọng, mang ý không đồng tình. Dùng nhiều với cụm 'can thiệp vào chuyện người khác', 'can thiệp vào chính trị'. Luôn mang nghĩa tiêu cực và chỉ sự xen vào không cần thiết.

Examples

Please don't meddle in my personal problems.

Làm ơn đừng **can thiệp** vào vấn đề cá nhân của tôi.

Children shouldn't meddle in adult conversations.

Trẻ em không nên **xen vào** các cuộc trò chuyện của người lớn.

He often tries to meddle in his sister's decisions.

Anh ấy thường cố gắng **can thiệp** vào quyết định của em gái mình.

I wish my neighbors would stop trying to meddle in how I raise my kids.

Ước gì hàng xóm của tôi dừng việc **xen vào** cách tôi nuôi dạy con cái.

Governments shouldn't meddle in other countries' internal affairs.

Chính phủ không nên **can thiệp** vào công việc nội bộ của các quốc gia khác.

If you meddle in, you might just make things worse.

Nếu bạn **xen vào**, mọi chuyện có thể còn tồi tệ hơn.