Type any word!

"meatpacking" in Vietnamese

chế biến thịt

Definition

Quy trình hoặc ngành công nghiệp giết mổ động vật, chế biến và đóng gói thịt để bán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về ngành công nghiệp lớn, chủ yếu liên quan đến bò và heo. 'meatpacking plant' là nhà máy chế biến thịt quy mô lớn.

Examples

He works at a meatpacking plant outside the city.

Anh ấy làm việc tại một nhà máy **chế biến thịt** ở ngoại ô thành phố.

Meatpacking is a big industry in the Midwest.

**Chế biến thịt** là ngành công nghiệp lớn ở miền Trung Tây.

The meatpacking process includes cutting and packaging meat.

Quy trình **chế biến thịt** bao gồm cắt và đóng gói thịt.

During the pandemic, several meatpacking plants shut down temporarily.

Trong đại dịch, một số nhà máy **chế biến thịt** đã tạm thời đóng cửa.

Chicago was once known as the meatpacking capital of America.

Chicago từng được biết đến là thủ đô **chế biến thịt** của Mỹ.

She wrote an article exposing poor conditions in the meatpacking industry.

Cô ấy đã viết một bài báo vạch trần điều kiện tồi tệ trong ngành **chế biến thịt**.