Type any word!

"measuring" in Vietnamese

đo lường

Definition

Hành động xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật bằng công cụ hoặc số liệu. "Measuring" cũng có thể chỉ quá trình kiểm tra liên tục các thông số.

Usage Notes (Vietnamese)

"Measuring" là hiện tại phân từ của "measure", dùng cho hành động đang diễn ra hoặc lặp lại, thường đóng vai trò tính từ ("measuring tape"). Những cụm từ phổ biến: "measuring cup", "measuring device". Đừng nhầm lẫn với "measurement" (kết quả) hay "measure" (hành động gốc).

Examples

He is measuring the length of the table.

Anh ấy đang **đo lường** chiều dài của bàn.

We use a measuring cup when baking a cake.

Chúng tôi sử dụng cốc **đo lường** khi nướng bánh.

The teacher is measuring the temperature of the water.

Cô giáo đang **đo lường** nhiệt độ của nước.

Can you help me with measuring the ingredients for this recipe?

Bạn có thể giúp mình **đo lường** nguyên liệu cho công thức này không?

She spent the afternoon measuring and cutting fabric for her new dress.

Cô ấy đã dành buổi chiều **đo lường** và cắt vải cho chiếc váy mới.

Accurate measuring is essential in scientific experiments.

Việc **đo lường** chính xác là rất cần thiết trong các thí nghiệm khoa học.