Type any word!

"mean well" in Vietnamese

có ý tốtcó thiện ý

Definition

Người có ý định giúp đỡ hoặc mong điều tốt, dù kết quả không phải lúc nào cũng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thường dùng để giảm nhẹ chỉ trích, ví dụ: 'He means well, but...'. Nhấn mạnh ý tốt dù kết quả không như mong đợi.

Examples

She means well when she gives advice.

Cô ấy **có ý tốt** khi đưa ra lời khuyên.

My parents mean well, but they worry too much.

Bố mẹ tôi **có ý tốt**, nhưng họ lo lắng quá nhiều.

You can tell he means well with his questions.

Bạn có thể nhận ra anh ấy **có ý tốt** qua những câu hỏi của mình.

I know she means well, but sometimes her help makes things worse.

Tôi biết cô ấy **có ý tốt**, nhưng đôi khi sự giúp đỡ của cô ấy khiến mọi việc rối hơn.

They may have been annoying, but they meant well.

Họ có thể gây khó chịu, nhưng họ **có ý tốt**.

Don't be too hard on him—he really means well.

Đừng quá khắt khe với anh ấy—anh ấy thực sự **có ý tốt**.