"mean to do" in Vietnamese
dự định làmcó ý định làm
Definition
Có ý định hoặc dự định làm điều gì đó, dù cuối cùng có thể không làm. Chỉ mong muốn hoặc kế hoạch đã có trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về ý định, nhất là khi xin lỗi ('Tôi không cố...'). Không dùng nhầm với 'mean doing'. Trung lập về mức độ trang trọng.
Examples
I mean to do my homework tonight.
Tối nay tôi **dự định làm** bài tập về nhà.
Did you mean to do that?
Bạn có **cố ý làm** vậy không?
She didn't mean to do any harm.
Cô ấy không **có ý định gây** hại.
I meant to do the dishes, but I forgot.
Tôi **định rửa** bát nhưng lại quên mất.
If you mean to do something, just say so.
Nếu bạn **dự định làm** điều gì đó thì cứ nói thẳng ra.
He didn't mean to do it on purpose.
Anh ấy không **cố ý làm** việc đó.