Type any word!

"may i be excused" in Vietnamese

Em có thể xin phép ra ngoài khôngEm xin phép

Definition

Một câu nói lịch sự dùng để xin phép rời đi, nhất là khi rời bàn ăn hoặc một nhóm trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường trẻ em dùng khi rời bàn ăn hoặc trong môi trường trang trọng. Không phổ biến giữa người lớn trong tình huống thân mật.

Examples

May I be excused to go to the bathroom?

Em **xin phép** đi vệ sinh được không?

After dinner, the child said, 'May I be excused?'

Sau bữa tối, đứa trẻ nói: '**Em xin phép**?'

May I be excused from the table now?

Bây giờ em **xin phép** rời bàn được không?

I'm finished eating. May I be excused?

Em ăn xong rồi. **Em xin phép** nhé?

If you’re done, you can say, 'May I be excused?'

Nếu bạn đã xong, bạn có thể nói: '**Em có thể xin phép ra ngoài không**?'

It's polite to ask 'May I be excused?' before leaving the table.

Trước khi rời bàn ăn, nói '**Em có thể xin phép ra ngoài không**?' là lịch sự.