Type any word!

"may as well" in Vietnamese

cũng nêncó thểcũng được

Definition

Khi không còn lựa chọn tốt hơn, làm việc gì đó cũng không mất gì. Thường dùng khi không thật sự muốn nhưng cũng không phản đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật. Thể hiện thái độ không thực sự nhiệt tình. “May as well” giống “might as well”, dùng thay thế được.

Examples

It's late. We may as well go home.

Muộn rồi. Chúng ta **cũng nên** về nhà thôi.

If no one else wants the last piece of cake, I may as well eat it.

Nếu không ai muốn miếng bánh cuối cùng, tôi **cũng nên** ăn nó thôi.

The movie is over, so we may as well turn off the TV.

Phim hết rồi, chúng ta **cũng nên** tắt tivi thôi.

Nothing else to do, so we may as well wait here.

Không có gì làm, nên chúng ta **cũng nên** chờ ở đây vậy.

I'm bored, so I may as well read a book.

Tôi thấy chán, nên **cũng nên** đọc sách.

Since we're already here, we may as well check out that new café.

Đã ở đây rồi thì **cũng nên** thử quán cà phê mới nhỉ.