Type any word!

"maxi" in Vietnamese

váy maxi

Definition

Váy maxi là loại váy hoặc chân váy dài đến mắt cá chân. Từ này cũng dùng cho các loại trang phục có chiều dài vượt chuẩn thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Maxi' chủ yếu dùng trong thời trang nữ và mang tính thân mật. Thường gặp trong cụm 'maxi dress', 'maxi skirt'. Khi nói 'maxi' không kèm từ loại, thường hiểu là váy maxi. Không nhầm với 'mini' (dạng ngắn).

Examples

She wore a beautiful maxi to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc **váy maxi** xinh đẹp đến bữa tiệc.

A maxi usually reaches your ankles.

Một chiếc **váy maxi** thường dài đến mắt cá chân.

This shop sells many maxi skirts.

Cửa hàng này bán nhiều chân váy **maxi**.

It was so hot that I just threw on my favorite maxi and sandals.

Trời nóng quá nên tôi chỉ mặc chiếc **váy maxi** yêu thích và đi dép.

She prefers a maxi over short dresses because they’re more comfortable.

Cô ấy thích **váy maxi** hơn váy ngắn vì chúng thoải mái hơn.

Do you think a maxi is too formal for a beach wedding?

Bạn nghĩ **váy maxi** có quá trang trọng cho một đám cưới trên biển không?