Type any word!

"mattocks" in Vietnamese

cuốc chim

Definition

Cuốc chim là dụng cụ cầm tay, có cán dài và lưỡi hai đầu, dùng để đào hoặc xới đất cứng. Một đầu có dạng rìu, đầu kia giống cuốc hoặc xà beng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cuốc chim' thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn, đặc biệt khi gặp đất cứng hoặc nhiều đá. Không nhầm với 'cuốc' thông thường hoặc 'xà beng'.

Examples

Farmers use mattocks to break hard ground.

Nông dân dùng **cuốc chim** để xới đất cứng.

He put the mattocks back in the shed after work.

Anh ấy cất lại **cuốc chim** vào nhà kho sau khi làm việc xong.

The workers use mattocks and shovels in the garden.

Công nhân dùng **cuốc chim** và xẻng trong vườn.

You’ll need a couple of mattocks if you plan to dig up that old tree.

Nếu định đào cây cũ ấy lên, bạn sẽ cần vài cái **cuốc chim**.

The team brought out their mattocks when the soil got too rocky for normal tools.

Khi đất quá nhiều đá để dùng dụng cụ thường, nhóm đã mang **cuốc chim** ra.

Nobody could find the mattocks after last week’s landscaping job; they probably got mixed up with other tools.

Sau buổi làm cảnh quan tuần trước, không ai tìm được **cuốc chim**; chắc đã bị lẫn với các dụng cụ khác rồi.