Type any word!

"matron" in Vietnamese

nữ quản lýbà trưởng điều dưỡngngười phụ nữ lớn tuổi đáng kính

Definition

Matron là phụ nữ quản lý nhân viên trong bệnh viện hoặc cơ sở, hay một người phụ nữ lớn tuổi, đã lập gia đình và được kính trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường bệnh viện hoặc trường học; ngoài ra, cũng có thể nói về người phụ nữ lớn tuổi, có địa vị hoặc đáng kính.

Examples

The hospital matron helps the nurses every day.

**Nữ quản lý** bệnh viện giúp các y tá mỗi ngày.

A matron oversees the cleaning staff in the hotel.

Một **nữ quản lý** giám sát nhân viên dọn phòng trong khách sạn.

She is a respected matron in the community.

Cô ấy là một **người phụ nữ lớn tuổi đáng kính** trong cộng đồng.

The school matron always knows when someone is feeling unwell.

**Nữ quản lý** của trường luôn biết khi nào ai đó không khỏe.

My grandmother was the matron of our family gatherings.

Bà của tôi là **người phụ nữ lớn tuổi đáng kính** trong những buổi họp mặt gia đình.

When the matron walked into the room, everybody paid attention.

Khi **nữ quản lý** bước vào phòng, mọi người đều chú ý.