Type any word!

"maths" in Vietnamese

toán họctoán

Definition

Môn học nghiên cứu về các con số, hình học, lượng và các quy luật, mẫu hình. Còn gọi là toán hoặc toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ở Anh là 'maths', còn ở Mỹ là 'math'. Luôn dùng dưới dạng danh từ không đếm được: 'học toán', 'thi toán'.

Examples

I have maths class at 10 o'clock.

Tôi có tiết **toán** lúc 10 giờ.

She is good at maths.

Cô ấy giỏi **toán**.

Do you like maths?

Bạn có thích **toán** không?

I'm terrible at maths, but I love science.

Tôi rất kém **toán**, nhưng lại thích khoa học.

We have a big maths test next week—wish me luck!

Tuần sau chúng tôi có bài kiểm tra **toán** lớn – chúc tôi may mắn nhé!

If you need help with maths homework, just ask me.

Nếu bạn cần giúp đỡ với bài tập về nhà **toán**, cứ hỏi tôi nhé.