"materially" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc xảy ra một cách quan trọng, thực tế, đặc biệt liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản. Không chỉ là lý thuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong pháp lý, kinh doanh, học thuật. Thường đi với 'materially affect', 'materially different', không dùng cho cảm xúc hay ý kiến.
Examples
Her salary increased materially last year.
Năm ngoái lương của cô ấy đã tăng **đáng kể**.
The two proposals are not materially different.
Hai đề xuất đó không khác nhau **đáng kể**.
His decision did not materially affect the outcome.
Quyết định của anh ấy không **đáng kể** ảnh hưởng đến kết quả.
Unless the contract changes materially, we can proceed as planned.
Nếu hợp đồng không thay đổi **đáng kể**, chúng ta có thể tiến hành như dự kiến.
Their lives have not improved materially despite winning the prize.
Cuộc sống của họ không cải thiện **đáng kể** dù đã thắng giải.
Being happy is more important than being materially rich.
Hạnh phúc còn quan trọng hơn là **giàu vật chất**.