Type any word!

"materializing" in Vietnamese

xuất hiệnhiện thực hóa

Definition

Khi một điều gì đó bắt đầu xuất hiện hoặc trở thành sự thật sau khi chỉ là ý tưởng hoặc khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các tình huống chính thức hoặc mô tả. Dùng cho ý tưởng, kế hoạch, hoặc vật thể đột ngột xuất hiện hay trở thành thực tế. Không dùng cho các sự kiện thường ngày.

Examples

The plan is finally materializing after months of work.

Sau nhiều tháng làm việc, kế hoạch cuối cùng cũng đang **hiện thực hóa**.

A strange figure started materializing in the fog.

Một hình dáng lạ bắt đầu **xuất hiện** trong sương mù.

Her dream of becoming an artist is materializing.

Ước mơ trở thành nghệ sĩ của cô ấy đang dần **hiện thực hóa**.

I didn't expect the opportunity to just start materializing out of nowhere.

Tôi không ngờ cơ hội lại bắt đầu **xuất hiện** bất ngờ như vậy.

Ideas kept materializing as we talked late into the night.

Khi chúng tôi trò chuyện thâu đêm, các ý tưởng cứ liên tục **xuất hiện**.

Just when I thought the show was over, a special guest began materializing on stage.

Khi tôi nghĩ buổi diễn đã kết thúc, một khách mời đặc biệt bắt đầu **xuất hiện** trên sân khấu.