Type any word!

"materializes" in Vietnamese

xuất hiệntrở thành hiện thực

Definition

Khi một thứ gì đó đột ngột xuất hiện, hoặc một ý tưởng, kế hoạch trở thành sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, với các chủ đề như kế hoạch, giải pháp, hay cơ hội trở nên hiện thực hoặc xuất hiện đột ngột.

Examples

The solution finally materializes after many hours of work.

Sau nhiều giờ làm việc, cuối cùng **giải pháp** cũng xuất hiện.

A strange figure materializes in the fog.

Một hình dáng lạ **xuất hiện** trong làn sương mù.

If the opportunity materializes, we will go to London.

Nếu **cơ hội** xuất hiện, chúng tôi sẽ đi London.

An idea suddenly materializes while I'm taking a shower.

Một ý tưởng bất ngờ **xuất hiện** khi tôi đang tắm.

His fear materializes the moment he hears a noise downstairs.

Nỗi sợ của anh ấy **trở nên hiện thực** ngay khi nghe tiếng động ở dưới nhà.

Don't be surprised if a taxi suddenly materializes out of nowhere.

Đừng ngạc nhiên nếu một chiếc taxi bất ngờ **xuất hiện** từ đâu đó.