Type any word!

"materialistic" in Vietnamese

vật chấtthực dụng

Definition

Người quá coi trọng tiền bạc và vật chất, xem trọng đồ đạc hơn ý tưởng hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán ai quá quan tâm vật chất. Trang trọng hơn so với từ lóng như 'tham lam'. Dùng mô tả người, giá trị hoặc lối sống.

Examples

She is very materialistic and always wants the latest gadgets.

Cô ấy rất **vật chất** và luôn muốn có thiết bị mới nhất.

A materialistic lifestyle can make people unhappy.

Lối sống **vật chất** có thể khiến con người bất hạnh.

He is not materialistic; he cares more about family than money.

Anh ấy không phải là người **vật chất**; anh ấy coi trọng gia đình hơn tiền bạc.

People say our society is too materialistic, always chasing after the next big thing.

Người ta nói xã hội của chúng ta quá **vật chất**, luôn chạy theo cái mới.

I wish my friends weren’t so materialistic—they judge people by what they own.

Ước gì bạn tôi không **vật chất** như vậy — họ đánh giá người khác qua những gì người đó sở hữu.

Being materialistic isn’t always obvious; sometimes people hide it behind good intentions.

Không phải lúc nào cũng dễ nhận ra người **vật chất**; đôi khi họ giấu nó sau những ý định tốt.