Type any word!

"materialism" in Vietnamese

chủ nghĩa vật chất

Definition

Chủ nghĩa vật chất là quan niệm cho rằng tiền bạc, của cải và sự tiện nghi vật chất quan trọng hơn giá trị tinh thần hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chủ nghĩa vật chất' thường xuất hiện trong các bàn luận xã hội, triết học hoặc phê phán với sắc thái hơi tiêu cực. Thường gặp trong cụm như 'chủ nghĩa vật chất phương Tây', 'phản đối chủ nghĩa vật chất'.

Examples

Many people believe that materialism makes society less happy.

Nhiều người cho rằng **chủ nghĩa vật chất** làm xã hội bớt hạnh phúc.

She criticizes materialism in her speeches.

Cô ấy chỉ trích **chủ nghĩa vật chất** trong các bài phát biểu của mình.

Materialism is a popular topic in philosophy classes.

**Chủ nghĩa vật chất** là một chủ đề phổ biến trong các lớp triết học.

Some think modern advertising encourages materialism among young people.

Một số người cho rằng quảng cáo hiện đại khuyến khích **chủ nghĩa vật chất** trong giới trẻ.

He rejects materialism and prefers a simpler life.

Anh ấy từ chối **chủ nghĩa vật chất** và chọn lối sống đơn giản hơn.

Debates about materialism often come up during the holidays.

Các cuộc tranh luận về **chủ nghĩa vật chất** thường nảy sinh vào dịp lễ.