Type any word!

"match up" in Vietnamese

ghép nốiso sánh

Definition

Kết hợp hoặc so sánh hai hay nhiều thứ để xem chúng có giống nhau hoặc có phù hợp với nhau không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi làm bài tập, so đáp án, ghép đôi hay so sánh ý tưởng. Thường xuất hiện trong chỉ dẫn như 'match up the pictures to the words'. Khác với 'match' vì chỉ nói đến việc ghép hay so sánh đôi.

Examples

Please match up the pictures with the correct words.

Làm ơn **ghép nối** các bức tranh với từ đúng.

Their answers didn't match up.

Câu trả lời của họ không **khớp nhau**.

We need to match up the socks after doing laundry.

Sau khi giặt, chúng ta cần **ghép nối** các đôi tất.

These two teams really match up well against each other.

Hai đội này thật sự **đối đầu rất hợp** nhau.

Her story doesn't match up with what he said.

Câu chuyện của cô ấy không **khớp** với những gì anh ấy nói.

Let’s see if our schedules match up for next week.

Hãy xem lịch của chúng ta tuần tới có **phù hợp** không.