Type any word!

"masturbatory" in Vietnamese

thủ dâmtự thỏa mãn (nghĩa bóng)

Definition

Diễn tả điều liên quan đến hành động thủ dâm, hoặc (nghĩa bóng) chỉ mang tính thỏa mãn bản thân và không có ý nghĩa với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc phê bình nghệ thuật/lý luận, nghĩa bóng chỉ sự tự mãn. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The artist's work was criticized for its masturbatory themes.

Tác phẩm của nghệ sĩ bị chỉ trích vì những chủ đề **thủ dâm**.

He gave a masturbatory speech that only pleased himself.

Anh ấy đã có một bài phát biểu **thủ dâm** chỉ làm hài lòng bản thân.

Some critics called the movie's plot masturbatory and boring.

Một số nhà phê bình gọi cốt truyện của phim là **thủ dâm** và nhàm chán.

The novel feels so masturbatory—it's all about the author's personal fantasies.

Cuốn tiểu thuyết này có cảm giác quá **tự thỏa mãn**—chỉ nói về những ảo tưởng cá nhân của tác giả.

Some people find abstract poetry too masturbatory to enjoy.

Một số người thấy thơ trừu tượng quá **tự thỏa mãn** nên không thể thưởng thức.

His long masturbatory blog posts rarely get any comments.

Những bài blog **tự thỏa mãn** dài của anh ấy hiếm khi có bình luận.