Type any word!

"masterpieces" in Vietnamese

kiệt tác

Definition

Kiệt tác là những tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc sáng tạo khác được đánh giá là xuất sắc và có chất lượng tuyệt vời. Thường được xem là công trình xuất sắc nhất của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiệt tác' dùng cho những tác phẩm xuất sắc nhất, thường trong lĩnh vực nghệ thuật, phim, sách hoặc âm nhạc. Không dùng cho những vật thông thường. Các cụm phổ biến: 'kiệt tác nghệ thuật', 'kiệt tác văn học'.

Examples

The museum has many famous masterpieces.

Bảo tàng có rất nhiều **kiệt tác** nổi tiếng.

She painted several masterpieces in her life.

Cô ấy đã vẽ nên vài **kiệt tác** trong cuộc đời mình.

These books are considered masterpieces of literature.

Những cuốn sách này được xem là **kiệt tác** văn học.

Many of van Gogh’s masterpieces were created while he was struggling with his health.

Nhiều **kiệt tác** của van Gogh được sáng tác khi ông đang vật lộn với sức khỏe của mình.

Critics often say that these films are cinematic masterpieces.

Các nhà phê bình thường nói rằng những bộ phim này là **kiệt tác** điện ảnh.

He dreams of creating one or two real masterpieces before retiring.

Anh ấy mơ ước sẽ tạo ra một hai **kiệt tác** thực sự trước khi nghỉ hưu.